thứ tư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày thứ tư trong tuần: "thứ tư" là tên gọi của một ngày trong tuần, đứng sau ngày thứ ba và trước ngày thứ năm. Đây là ngày thứ tư tính từ Chủ nhật hoặc thứ Hai, tùy theo cách tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuần này, chúng tôi có cuộc họp vào thứ tư. (We have a meeting this Wednesday.)
- Cô ấy thường đi học vẽ vào mỗi thứ tư hàng tuần. (She usually goes to drawing class every Wednesday.)
- Hôm qua là thứ ba, ngày mai sẽ là thứ tư. (Yesterday was Tuesday, tomorrow will be Wednesday.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữa tuần": Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoảng thời gian giữa tuần, trong đó thứ tư được coi là trung tâm.
- Công việc thường bận rộn nhất vào giữa tuần, đặc biệt là thứ tư. (Work is usually busiest in the middle of the week, especially on Wednesday.)
"Thứ Tư Lễ Tro": Một ngày lễ quan trọng trong Công giáo, đánh dấu sự bắt đầu của Mùa Chay.
- Nhiều tín hữu đến nhà thờ vào Thứ Tư Lễ Tro. (Many believers go to church on Ash Wednesday.)
Biến thể và từ gần giống
- Thứ (danh từ): Từ chỉ thứ tự (thứ nhất, thứ hai,...) hoặc ngày trong tuần (thứ hai, thứ ba,...).
- Tư (số từ): Số bốn. Trong "thứ tư", "tư" biểu thị thứ tự thứ tư.
Từ đồng nghĩa
- Ngày thứ tư: Cách nói đầy đủ, rõ nghĩa hơn.
- Thứ 4: Cách viết tắt bằng chữ số, thường dùng trong văn bản không trang trọng hoặc lịch trình.
Thành ngữ liên quan
- "Chết thứ tư": (Thành ngữ, cách nói vui) Dùng để chỉ một ngày bình thường, không có gì đặc biệt, đôi khi ám chỉ sự buồn chán của ngày giữa tuần.
- Tuần này chẳng có sự kiện gì, toàn là "chết thứ tư" cả. (This week has no events, it's all just boring midweek days.)
- Ngày sau ngày thứ ba, trước ngày thứ năm trong tuần lễ.